напа́йка напайка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hàn gắn, mối hàn, phần được hàn, kỹ thuật hàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнапа́йканапа́йки
Sinh cáchнапа́йкинапа́ек
Tặng cáchнапа́йкенапа́йкам
Đối cáchнапа́йкунапа́йки
Công cụ cáchнапа́йкой, напа́йкоюнапа́йками
Giới cáchнапа́йкенапа́йках