напа́ивать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Hàn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | напа́иваю |
| ты | напа́иваешь |
| он / она / оно | напа́ивает |
| мы | напа́иваем |
| вы | напа́иваете |
| они | напа́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | напа́ивал |
| Giống cái | напа́ивала |
| Giống trung | напа́ивало |
| Số nhiều | напа́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | напа́ивай |
| Số nhiều | напа́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | напа́ивающий | напа́ивавший |
| Bị động | напа́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | напа́ивая | напаивав, напаивавши |