наора́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- la mắng, quát tháo, mắng nhiếc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наору́ |
| ты | наорёшь |
| он / она / оно | наорёт |
| мы | наорём |
| вы | наорёте |
| они | наору́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наора́л |
| Giống cái | наора́ла |
| Giống trung | наора́ло |
| Số nhiều | наора́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наори́ |
| Số nhiều | наори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | наора́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наора́в, наоравши |