наора́ть наорать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. la mắng, quát tháo, mắng nhiếc

Chia động từ

Tương lai
янаору́
тынаорёшь
он / она / ононаорёт
мынаорём
вынаорёте
онинаору́т
Quá khứ
Giống đựcнаора́л
Giống cáiнаора́ла
Giống trungнаора́ло
Số nhiềuнаора́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаори́
Số nhiềuнаори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наора́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наора́в, наоравши