наобеща́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Hứa quá nhiều, hứa hão, hứa suông
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наобеща́ю |
| ты | наобеща́ешь |
| он / она / оно | наобеща́ет |
| мы | наобеща́ем |
| вы | наобеща́ете |
| они | наобеща́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наобеща́л |
| Giống cái | наобеща́ла |
| Giống trung | наобеща́ло |
| Số nhiều | наобеща́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наобеща́й |
| Số nhiều | наобеща́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | наобеща́вший |
| Bị động | — | наобе́щанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наобеща́в, наобещавши |