наобеща́ть наобещать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Hứa quá nhiều, hứa hão, hứa suông

Chia động từ

Tương lai
янаобеща́ю
тынаобеща́ешь
он / она / ононаобеща́ет
мынаобеща́ем
вынаобеща́ете
онинаобеща́ют
Quá khứ
Giống đựcнаобеща́л
Giống cáiнаобеща́ла
Giống trungнаобеща́ло
Số nhiềuнаобеща́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаобеща́й
Số nhiềuнаобеща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наобеща́вший
Bị động—наобе́щанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наобеща́в, наобещавши