наню́хаться нанюхаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngửi quá say, hít quá say, ngửi đến say, hít đến ngà ngà

Chia động từ

Tương lai
янаню́хаюсь
тынаню́хаешься
он / она / ононаню́хается
мынаню́хаемся
вынаню́хаетесь
онинаню́хаются
Quá khứ
Giống đựcнаню́хался
Giống cáiнаню́халась
Giống trungнаню́халось
Số nhiềuнаню́хались
Mệnh lệnh
Số ítнаню́хайся
Số nhiềuнаню́хайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наню́хавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наню́хавшись