наню́хаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngửi quá say, hít quá say, ngửi đến say, hít đến ngà ngà
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наню́хаюсь |
| ты | наню́хаешься |
| он / она / оно | наню́хается |
| мы | наню́хаемся |
| вы | наню́хаетесь |
| они | наню́хаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наню́хался |
| Giống cái | наню́халась |
| Giống trung | наню́халось |
| Số nhiều | наню́хались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наню́хайся |
| Số nhiều | наню́хайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | наню́хавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наню́хавшись |