наноси́ться наноситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được thoa, được bôi, được áp dụng

Chia động từ

Tương lai
янаношу́сь
тынано́сишься
он / она / ононано́сится
мынано́симся
вынано́ситесь
онинано́сятся
Quá khứ
Giống đựcнаноси́лся
Giống cáiнаноси́лась
Giống trungнаноси́лось
Số nhiềuнаноси́лись
Mệnh lệnh
Số ítнаноси́сь
Số nhiềuнаноси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наноси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наносившись, нанося́сь