на́нка нанка

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vải nankeen, vải cotton in sọc, vải nanca

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́нка—
Sinh cáchна́нки—
Tặng cáchна́нке—
Đối cáchна́нку—
Công cụ cáchна́нкой, на́нкою—
Giới cáchна́нке—