на́нка
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vải nankeen, vải cotton in sọc, vải nanca
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́нка | — |
| Sinh cách | на́нки | — |
| Tặng cách | на́нке | — |
| Đối cách | на́нку | — |
| Công cụ cách | на́нкой, на́нкою | — |
| Giới cách | на́нке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́нка | — |
| Sinh cách | на́нки | — |
| Tặng cách | на́нке | — |
| Đối cách | на́нку | — |
| Công cụ cách | на́нкой, на́нкою | — |
| Giới cách | на́нке | — |