нана́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người phụ nữ Nanai, nữ người Nanai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нана́йка | нана́йки |
| Sinh cách | нана́йки | нана́ек |
| Tặng cách | нана́йке | нана́йкам |
| Đối cách | нана́йку | нана́ек |
| Công cụ cách | нана́йкой, нана́йкою | нана́йками |
| Giới cách | нана́йке | нана́йках |