нана́ец нанаец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Nanai
  2. tiếng Nanai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнана́ецнана́йцы
Sinh cáchнана́йцанана́йцев
Tặng cáchнана́йцунана́йцам
Đối cáchнана́йцанана́йцев
Công cụ cáchнана́йцемнана́йцами
Giới cáchнана́йценана́йцах