наму́читься намучиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đau khổ nhiều, đau đớn lâu, khốn đốn nhiều

Chia động từ

Tương lai
янаму́чусь
тынаму́чишься
он / она / ононаму́чится
мынаму́чимся
вынаму́читесь
онинаму́чатся
Quá khứ
Giống đựcнаму́чился
Giống cáiнаму́чилась
Giống trungнаму́чилось
Số nhiềuнаму́чились
Mệnh lệnh
Số ítнаму́чься
Số nhiềuнаму́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наму́чившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наму́чившись