намути́ть намутить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm lộn xộn, làm rối tung, làm đục ngầu, gây rối

Chia động từ

Tương lai
янамучу́
тынамути́шь
он / она / ононамути́т
мынамути́м
вынамути́те
онинамутя́т
Quá khứ
Giống đựcнамути́л
Giống cáiнамути́ла
Giống trungнамути́ло
Số nhiềuнамути́ли
Mệnh lệnh
Số ítнамути́
Số nhiềuнамути́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—намути́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—намути́в, намутивши