намо́рдник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Rọ mõm, rọ bịt mõm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | намо́рдник | намо́рдники |
| Sinh cách | намо́рдника | намо́рдников |
| Tặng cách | намо́рднику | намо́рдникам |
| Đối cách | намо́рдник | намо́рдники |
| Công cụ cách | намо́рдником | намо́рдниками |
| Giới cách | намо́рднике | намо́рдниках |
Ví dụ
- надеть намордник на собакуđeo rọ mõm cho chó