намо́кший намокший

tính từ

Nghĩa

  1. ướt sũng, ngấm nước

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнамо́кшийнамо́кшеенамо́кшаянамо́кшие
Sinh cáchнамо́кшегонамо́кшегонамо́кшейнамо́кших
Tặng cáchнамо́кшемунамо́кшемунамо́кшейнамо́кшим
Đối cáchнамо́кшего, намо́кшийнамо́кшеенамо́кшуюнамо́кших, намо́кшие
Công cụ cáchнамо́кшимнамо́кшимнамо́кшей, намо́кшеюнамо́кшими
Giới cáchнамо́кшемнамо́кшемнамо́кшейнамо́кших

намо́кнуть намокнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị ướt

Chia động từ

Tương lai
янамо́кну
тынамо́кнешь
он / она / ононамо́кнет
мынамо́кнем
вынамо́кнете
онинамо́кнут
Quá khứ
Giống đựcнамо́к
Giống cáiнамо́кла
Giống trungнамо́кло
Số nhiềuнамо́кли
Mệnh lệnh
Số ítнамо́кни
Số nhiềuнамо́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—намо́кший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—намо́кнув, намокши