намерза́ние намерзание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự đóng băng, tích tụ băng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнамерза́ниенамерза́ния
Sinh cáchнамерза́ниянамерза́ний
Tặng cáchнамерза́ниюнамерза́ниям
Đối cáchнамерза́ниенамерза́ния
Công cụ cáchнамерза́ниемнамерза́ниями
Giới cáchнамерза́ниинамерза́ниях