нама́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- quấn lại, cuốn lại, xoắn lại, quấn quanh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нама́тываюсь |
| ты | нама́тываешься |
| он / она / оно | нама́тывается |
| мы | нама́тываемся |
| вы | нама́тываетесь |
| они | нама́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нама́тывался |
| Giống cái | нама́тывалась |
| Giống trung | нама́тывалось |
| Số nhiều | нама́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нама́тывайся |
| Số nhiều | нама́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нама́тывающийся | нама́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нама́тываясь | наматывавшись |