нама́сливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bôi dầu, trơn dầu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нама́сливаю |
| ты | нама́сливаешь |
| он / она / оно | нама́сливает |
| мы | нама́сливаем |
| вы | нама́сливаете |
| они | нама́сливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нама́сливал |
| Giống cái | нама́сливала |
| Giống trung | нама́сливало |
| Số nhiều | нама́сливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нама́сливай |
| Số nhiều | нама́сливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | намасливающий | намасливавший |
| Bị động | намасливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | намасливая | намасливав, намасливавши |