намалева́ть намалевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vẽ bậy, quệt màu

Chia động từ

Tương lai
янамалю́ю
тынамалю́ешь
он / она / ононамалю́ет
мынамалю́ем
вынамалю́ете
онинамалю́ют
Quá khứ
Giống đựcнамалева́л
Giống cáiнамалева́ла
Giống trungнамалева́ло
Số nhiềuнамалева́ли
Mệnh lệnh
Số ítнамалю́й
Số nhiềuнамалю́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—намалева́вший
Bị động—намалёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—намалева́в, намалевавши