намалева́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vẽ bậy, quệt màu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | намалю́ю |
| ты | намалю́ешь |
| он / она / оно | намалю́ет |
| мы | намалю́ем |
| вы | намалю́ете |
| они | намалю́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | намалева́л |
| Giống cái | намалева́ла |
| Giống trung | намалева́ло |
| Số nhiều | намалева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | намалю́й |
| Số nhiều | намалю́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | намалева́вший |
| Bị động | — | намалёванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | намалева́в, намалевавши |