нама́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lễ cầu nguyện, salah
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нама́з | нама́зы |
| Sinh cách | нама́за | нама́зов |
| Tặng cách | нама́зу | нама́зам |
| Đối cách | нама́з | нама́зы |
| Công cụ cách | нама́зом | нама́зами |
| Giới cách | нама́зе | нама́зах |