налюбова́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngắm nhìn, thưởng thức, chiêm ngưỡng, nhìn mãi không chán
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | налюбу́юсь |
| ты | налюбу́ешься |
| он / она / оно | налюбу́ется |
| мы | налюбу́емся |
| вы | налюбу́етесь |
| они | налюбу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | налюбова́лся |
| Giống cái | налюбова́лась |
| Giống trung | налюбова́лось |
| Số nhiều | налюбова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | налюбу́йся |
| Số nhiều | налюбу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | налюбова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | налюбова́вшись |