нало́жница наложница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Vợ lẽ, nàng hầu, hầu, thiếp, hầu non, vợ bé

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнало́жницанало́жницы
Sinh cáchнало́жницынало́жниц
Tặng cáchнало́жниценало́жницам
Đối cáchнало́жницунало́жниц
Công cụ cáchнало́жницей, нало́жницеюнало́жницами
Giới cáchнало́жниценало́жницах