наловчи́ться наловчиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quen
  2. quen tay
  3. thạo
  4. thạo ra
  5. trở nên thành thạo
  6. Quen tay, thạo ra, trở nên thành thạo, quen, thạo

Chia động từ

Hiện tại
яналовчу́сь
тыналовчи́шься
он / она / ононаловчи́тся
мыналовчи́мся
выналовчи́тесь
ониналовча́тся
Quá khứ
Giống đựcналовчи́лся
Giống cáiналовчи́лась
Giống trungналовчи́лось
Số nhiềuналовчи́лись
Mệnh lệnh
Số ítналовчи́сь
Số nhiềuналовчи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наловчи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наловча́сь, наловчи́вшись