нали́чник наличник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khung viền cửa, thanh ốp cửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнали́чникнали́чники
Sinh cáchнали́чниканали́чников
Tặng cáchнали́чникунали́чникам
Đối cáchнали́чникнали́чники
Công cụ cáchнали́чникомнали́чниками
Giới cáchнали́чникенали́чниках

Ví dụ

  • резные наличники
    lèo cửa