нали́чник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Khung viền cửa, thanh ốp cửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нали́чник | нали́чники |
| Sinh cách | нали́чника | нали́чников |
| Tặng cách | нали́чнику | нали́чникам |
| Đối cách | нали́чник | нали́чники |
| Công cụ cách | нали́чником | нали́чниками |
| Giới cách | нали́чнике | нали́чниках |
Ví dụ
- резные наличникиlèo cửa