нали́ться налиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đầy lên, mọng lên

Chia động từ

Tương lai
яналью́сь
тынальёшься
он / она / онональётся
мынальёмся
вынальётесь
ониналью́тся
Quá khứ
Giống đựcнали́лся
Giống cáiналила́сь
Giống trungнали́лось//налило́сь
Số nhiềuнали́лись//налили́сь
Mệnh lệnh
Số ítнале́йся
Số nhiềuнале́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нали́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нали́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa