нали́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đầy lên, mọng lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | налью́сь |
| ты | нальёшься |
| он / она / оно | нальётся |
| мы | нальёмся |
| вы | нальётесь |
| они | налью́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нали́лся |
| Giống cái | налила́сь |
| Giống trung | нали́лось//налило́сь |
| Số nhiều | нали́лись//налили́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нале́йся |
| Số nhiều | нале́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нали́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нали́вшись |