нали́м налим

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. cá tuyết sôngLota lota

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнали́мнали́мы
Sinh cáchнали́манали́мов
Tặng cáchнали́мунали́мам
Đối cáchнали́манали́мов
Công cụ cáchнали́момнали́мами
Giới cáchнали́менали́мах