налепи́ть налепить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dán lên, đắp lên, phết lên, gắn lên

Chia động từ

Tương lai
яналеплю́
тынале́пишь
он / она / ононале́пит
мынале́пим
вынале́пите
онинале́пят
Quá khứ
Giống đựcналепи́л
Giống cáiналепи́ла
Giống trungналепи́ло
Số nhiềuналепи́ли
Mệnh lệnh
Số ítналепи́
Số nhiềuналепи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—налепи́вший
Bị động—нале́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—налепи́в, налепивши