налеза́ть налезать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vừa, vừa vặn, chui vào được

Chia động từ

Hiện tại
яналеза́ю
тыналеза́ешь
он / она / ононалеза́ет
мыналеза́ем
выналеза́ете
ониналеза́ют
Quá khứ
Giống đựcналеза́л
Giống cáiналеза́ла
Giống trungналеза́ло
Số nhiềuналеза́ли
Mệnh lệnh
Số ítналеза́й
Số nhiềuналеза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngналеза́ющийналеза́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từналеза́яналезав, налезавши