на́ледь наледь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lớp băng, vỏ băngкорка льда
  2. nước trên băng, lớp băng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́ледьна́леди
Sinh cáchна́лединаледе́й
Tặng cáchна́лединаледя́м
Đối cáchна́ледьна́леди
Công cụ cáchна́ледьюналедя́ми
Giới cáchна́лединаледя́х