на́ледь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lớp băng, vỏ băngкорка льда
- nước trên băng, lớp băng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́ледь | на́леди |
| Sinh cách | на́леди | наледе́й |
| Tặng cách | на́леди | наледя́м |
| Đối cách | на́ледь | на́леди |
| Công cụ cách | на́ледью | наледя́ми |
| Giới cách | на́леди | наледя́х |