Từ điển

    нале́во налево

    khác

    Nghĩa

    1. sang trái, ngoài luồng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 1