налга́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Nói dối, nói láo, nói khoác, nói dóc
- vu khống, nói điêu, nói oan, đổ điêuна Внаклеветать
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | налгу́ |
| ты | налжёшь |
| он / она / оно | налжёт |
| мы | налжём |
| вы | налжёте |
| они | налгу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | налга́л |
| Giống cái | налгала́ |
| Giống trung | налга́ло |
| Số nhiều | налга́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | налги́ |
| Số nhiều | налги́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | налга́вший |
| Bị động | — | на́лганный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | налгав, налгавши |