налга́ть налгать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói dối, nói láo, nói khoác, nói dóc
  2. vu khống, nói điêu, nói oan, đổ điêuна Внаклеветать

Chia động từ

Tương lai
яналгу́
тыналжёшь
он / она / ононалжёт
мыналжём
выналжёте
ониналгу́т
Quá khứ
Giống đựcналга́л
Giống cáiналгала́
Giống trungналга́ло
Số nhiềuналга́ли
Mệnh lệnh
Số ítналги́
Số nhiềuналги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—налга́вший
Bị động—на́лганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—налгав, налгавши