налакирова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh vecni, sơn vecni, phủ vecni
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | налакиру́ю |
| ты | налакиру́ешь |
| он / она / оно | налакиру́ет |
| мы | налакиру́ем |
| вы | налакиру́ете |
| они | налакиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | налакирова́л |
| Giống cái | налакирова́ла |
| Giống trung | налакирова́ло |
| Số nhiều | налакирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | налакиру́й |
| Số nhiều | налакиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | налакирова́вший |
| Bị động | — | налакиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | налакирова́в, налакировавши |