нала́дчик наладчик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ điều chỉnh, thợ hiệu chỉnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнала́дчикнала́дчики
Sinh cáchнала́дчиканала́дчиков
Tặng cáchнала́дчикунала́дчикам
Đối cáchнала́дчиканала́дчиков
Công cụ cáchнала́дчикомнала́дчиками
Giới cáchнала́дчикенала́дчиках