накупи́ть накупить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. muaВ, Рnhiều

Chia động từ

Tương lai
янакуплю́
тынаку́пишь
он / она / ононаку́пит
мынаку́пим
вынаку́пите
онинаку́пят
Quá khứ
Giống đựcнакупи́л
Giống cáiнакупи́ла
Giống trungнакупи́ло
Số nhiềuнакупи́ли
Mệnh lệnh
Số ítнакупи́
Số nhiềuнакупи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накупи́вший
Bị động—наку́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накупи́в, накупивши