накто́уз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giá đỡ la bàn, cột la bàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | накто́уз | накто́узы |
| Sinh cách | накто́уза | накто́узов |
| Tặng cách | накто́узу | накто́узам |
| Đối cách | накто́уз | накто́узы |
| Công cụ cách | накто́узом | накто́узами |
| Giới cách | накто́узе | накто́узах |