накто́уз нактоуз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giá đỡ la bàn, cột la bàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнакто́узнакто́узы
Sinh cáchнакто́узанакто́узов
Tặng cáchнакто́узунакто́узам
Đối cáchнакто́узнакто́узы
Công cụ cáchнакто́узомнакто́узами
Giới cáchнакто́узенакто́узах