накрича́ть накричать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. la mắng, rầy la, quát mắng, quát, la, mắngна Ввыругать
  2. Quát tháo, gắt gỏng, gắt om
  3. địaразг.

Chia động từ

Tương lai
янакричу́
тынакричи́шь
он / она / ононакричи́т
мынакричи́м
вынакричи́те
онинакрича́т
Quá khứ
Giống đựcнакрича́л
Giống cáiнакрича́ла
Giống trungнакрича́ло
Số nhiềuнакрича́ли
Mệnh lệnh
Số ítнакричи́
Số nhiềuнакричи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накрича́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накрича́в, накричавши