накра́пывать накрапывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lâm dâm, lâm râm, lâm thâm, lấm tấm

Chia động từ

Hiện tại
янакра́пываю
тынакра́пываешь
он / она / ононакра́пывает
мынакра́пываем
вынакра́пываете
онинакра́пывают
Quá khứ
Giống đựcнакра́пывал
Giống cáiнакра́пывала
Giống trungнакра́пывало
Số nhiềuнакра́пывали
Mệnh lệnh
Số ítнакра́пывай
Số nhiềuнакра́пывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнакра́пывающийнакра́пывавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнакра́пываянакрапывав, накрапывавши

Ví dụ

  • накрапыватьает дожь
    mưa lâm dâm (lâm thâm, lấm tấm), lâm dâm (lâm thâm, lấm tấm) mưa