накоси́ть накосить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt cỏ, gặt

Chia động từ

Tương lai
янакошу́
тынако́сишь
он / она / ононако́сит
мынако́сим
вынако́сите
онинако́сят
Quá khứ
Giống đựcнакоси́л
Giống cáiнакоси́ла
Giống trungнакоси́ло
Số nhiềuнакоси́ли
Mệnh lệnh
Số ítнакоси́
Số nhiềuнакоси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накоси́вший
Bị động—нако́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накоси́в, накосивши