накопчённый

tính từ

Nghĩa

  1. được hun khói, được xông khói

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнакопчённыйнакопчённоенакопчённаянакопчённые
Sinh cáchнакопчённогонакопчённогонакопчённойнакопчённых
Tặng cáchнакопчённомунакопчённомунакопчённойнакопчённым
Đối cáchнакопчённого, накопчённыйнакопчённоенакопчённуюнакопчённых, накопчённые
Công cụ cáchнакопчённымнакопчённымнакопчённой, накопчённоюнакопчёнными
Giới cáchнакопчённомнакопчённомнакопчённойнакопчённых
Dạng ngắnнакопчённакопченонакопченанакопчены

накопти́ть накоптить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hun khói, xông khói

Chia động từ

Tương lai
янакопчу́
тынакопти́шь
он / она / ононакопти́т
мынакопти́м
вынакопти́те
онинакоптя́т
Quá khứ
Giống đựcнакопти́л
Giống cáiнакопти́ла
Giống trungнакопти́ло
Số nhiềuнакопти́ли
Mệnh lệnh
Số ítнакопти́
Số nhiềuнакопти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накопти́вший
Bị động—накопчённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накоптив, накоптивши