накопи́тельство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự tích trữ, thói tích trữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | накопи́тельство | — |
| Sinh cách | накопи́тельства | — |
| Tặng cách | накопи́тельству | — |
| Đối cách | накопи́тельство | — |
| Công cụ cách | накопи́тельством | — |
| Giới cách | накопи́тельстве | — |