накома́рник накомарник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. màn chống muỗi, lưới chống muỗi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнакома́рникнакома́рники
Sinh cáchнакома́рниканакома́рников
Tặng cáchнакома́рникунакома́рникам
Đối cáchнакома́рникнакома́рники
Công cụ cáchнакома́рникомнакома́рниками
Giới cáchнакома́рникенакома́рниках