наколдова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dùng phép thuật tạo ra, phù phép
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наколду́ю |
| ты | наколду́ешь |
| он / она / оно | наколду́ет |
| мы | наколду́ем |
| вы | наколду́ете |
| они | наколду́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наколдова́л |
| Giống cái | наколдова́ла |
| Giống trung | наколдова́ло |
| Số nhiều | наколдова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наколду́й |
| Số nhiều | наколду́йте |