наклёпка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tán đinh tán, mối tán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаклёпканаклёпки
Sinh cáchнаклёпкинаклёпок
Tặng cáchнаклёпкенаклёпкам
Đối cáchнаклёпкунаклёпки
Công cụ cáchнаклёпкойнаклёпками
Giới cáchнаклёпкенаклёпках

Từ liên quan