наклёвываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nở, chui ra, ló ra
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наклёвывающийся | наклёвывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наклёвываясь | наклёвывавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наклёвывающийся | наклёвывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наклёвываясь | наклёвывавшись |