наклю́каться наклюкаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- say xỉn, ngà ngà say, uống nhiều rượu
- say nắng, phơi nắng lâu
- chói mắt vì nắng, nắng vào mắt
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | наклю́каюсь |
|---|
| ты | наклю́каешься |
|---|
| он / она / оно | наклю́кается |
|---|
| мы | наклю́каемся |
|---|
| вы | наклю́каетесь |
|---|
| они | наклю́каются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | наклю́кался |
|---|
| Giống cái | наклю́калась |
|---|
| Giống trung | наклю́калось |
|---|
| Số nhiều | наклю́кались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | наклю́кайся |
|---|
| Số nhiều | наклю́кайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | наклю́кавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | наклю́кавшись |
|---|