наклю́каться наклюкаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. say xỉn, ngà ngà say, uống nhiều rượu
  2. say nắng, phơi nắng lâu
  3. chói mắt vì nắng, nắng vào mắt

Chia động từ

Tương lai
янаклю́каюсь
тынаклю́каешься
он / она / ононаклю́кается
мынаклю́каемся
вынаклю́каетесь
онинаклю́каются
Quá khứ
Giống đựcнаклю́кался
Giống cáiнаклю́калась
Giống trungнаклю́калось
Số nhiềuнаклю́кались
Mệnh lệnh
Số ítнаклю́кайся
Số nhiềuнаклю́кайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наклю́кавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наклю́кавшись