накладна́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vận đơn, phiếu giao hàng
- hóa đơn, vận đơn, phiếu giao hàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | накладна́я | накладны́е |
| Sinh cách | накладно́й | накладны́х |
| Tặng cách | накладно́й | накладны́м |
| Đối cách | накладну́ю | накладны́е |
| Công cụ cách | накладно́й, накладно́ю | накладны́ми |
| Giới cách | накладно́й | накладны́х |