на́кипь
danh từbất động vật
Nghĩa
- cặn bọtв котле и т. п.ở thành nồi
- váng bọt, bọt canhпена
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́кипь | на́кипи |
| Sinh cách | на́кипи | на́кипей |
| Tặng cách | на́кипи | на́кипям |
| Đối cách | на́кипь | на́кипи |
| Công cụ cách | на́кипью | на́кипями |
| Giới cách | на́кипи | на́кипях |