на́кипь накипь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cặn bọtв котле и т. п.ở thành nồi
  2. váng bọt, bọt canhпена

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́кипьна́кипи
Sinh cáchна́кипина́кипей
Tặng cáchна́кипина́кипям
Đối cáchна́кипьна́кипи
Công cụ cáchна́кипьюна́кипями
Giới cáchна́кипина́кипях