накипа́ющий накипающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang sôi nổi bọt, đang đóng cặn
  2. đang tích tụ, đang dâng lên (cảm xúc)cảm xúcof emotions, discontent

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнакипа́ющийнакипа́ющеенакипа́ющаянакипа́ющие
Sinh cáchнакипа́ющегонакипа́ющегонакипа́ющейнакипа́ющих
Tặng cáchнакипа́ющемунакипа́ющемунакипа́ющейнакипа́ющим
Đối cáchнакипа́ющего, накипа́ющийнакипа́ющеенакипа́ющуюнакипа́ющих, накипа́ющие
Công cụ cáchнакипа́ющимнакипа́ющимнакипа́ющей, накипа́ющеюнакипа́ющими
Giới cáchнакипа́ющемнакипа́ющемнакипа́ющейнакипа́ющих

накипа́ть накипать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nổi váng bọt
  2. đọng cặn bọtоседатьở thành nồi

Chia động từ

Hiện tại
янакипа́ю
тынакипа́ешь
он / она / ононакипа́ет
мынакипа́ем
вынакипа́ете
онинакипа́ют
Quá khứ
Giống đựcнакипа́л
Giống cáiнакипа́ла
Giống trungнакипа́ло
Số nhiềuнакипа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнакипа́й
Số nhiềuнакипа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнакипа́ющийнакипа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнакипа́янакипав, накипавши