накипа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nổi váng bọt
- đọng cặn bọtоседатьở thành nồi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | накипа́ю |
| ты | накипа́ешь |
| он / она / оно | накипа́ет |
| мы | накипа́ем |
| вы | накипа́ете |
| они | накипа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | накипа́л |
| Giống cái | накипа́ла |
| Giống trung | накипа́ло |
| Số nhiều | накипа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | накипа́й |
| Số nhiều | накипа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | накипа́ющий | накипа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | накипа́я | накипав, накипавши |