нака́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lời mắng, lời chửi, sự la mắng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нака́чка | нака́чки |
| Sinh cách | нака́чки | нака́чек |
| Tặng cách | нака́чке | нака́чкам |
| Đối cách | нака́чку | нака́чки |
| Công cụ cách | нака́чкой, нака́чкою | нака́чками |
| Giới cách | нака́чке | нака́чках |