нака́тка накатка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dụng cụ cán hoa, bánh cán hoa, dụng cụ tạo vân
  2. vân cán, hoa văn cán, vân nổi, mẫu cán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнака́тканака́тки
Sinh cáchнака́ткинака́ток
Tặng cáchнака́ткенака́ткам
Đối cáchнака́ткунака́тки
Công cụ cáchнака́ткой, нака́ткоюнака́тками
Giới cáchнака́ткенака́тках