накати́ться накатиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ập đến, dâng lên, tràn ngập, ập tới
  2. lướt tới, ập đến, ập tới

Chia động từ

Tương lai
янакачу́сь
тынака́тишься
он / она / ононака́тится
мынака́тимся
вынака́титесь
онинака́тятся
Quá khứ
Giống đựcнакати́лся
Giống cáiнакати́лась
Giống trungнакати́лось
Số nhiềuнакати́лись
Mệnh lệnh
Số ítнакати́сь
Số nhiềuнакати́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накати́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накати́вшись, накатя́сь